mị dân

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất nịnh nọt, xu nịnh quần chúng một cách giả tạo để tranh thủ sự ủng hộ, thường mục đích chính trị cá nhân hoặc phe nhóm: "Mị dân" mô tả hành vi hoặc chính sách nhằm lấy lòng số đông bằng những lời hứa hẹn hoặc biện pháp mang tính bề ngoài, thiếu thực chất, không lợi ích lâu dài của nhân dân.
  2. Danh từ (dùng trong cụm "kẻ mị dân"):

    • Người thực hiện hành vi mị dân: Chỉ cá nhân, thường chính khách hoặc nhà lãnh đạo, chuyên dùng thủ đoạn nịnh bợ quần chúng để đạt được mục đích riêng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Những lời hứa hão huyền ấy chỉ thủ đoạn mị dân. (Những lời hứa suông ấy chỉ thủ đoạn nịnh bợ quần chúng.)
    • Chính sách đó bị chỉ trích mang tính mị dân, chỉ nhằm thu hút phiếu bầu trước thềm bầu cử. (Chính sách đó bị chỉ trích mang tính nịnh dân, chỉ nhằm thu hút phiếu bầu trước ngày bầu cử.)
  • Danh từ (trong cụm):

    • Hắn ta chẳng qua chỉ một kẻ mị dân, chuyên dùng lời đường mật để lừa gạt cử tri. (Hắn ta rốt cuộc chỉ một kẻ nịnh dân, chuyên dùng lời ngon ngọt để lừa gạt cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa mị dân": Học thuyết hoặc phương pháp chính trị dựa trên việc khơi gợi lợi dụng cảm xúc, định kiến của quần chúng.

    • Chủ nghĩa mị dân thường phát triển mạnh trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế - xã hội. (Chủ nghĩa nịnh dân thường phát triển mạnh trong các thời kỳ khủng hoảng kinh tế - xã hội.)
  • "Thủ đoạn/chiêu trò mị dân": Những phương cách, mánh khóe cụ thể được sử dụng để nịnh bợ quần chúng.

    • Các thủ đoạn mị dân của họ sớm muộn cũng bị quần chúng nhìn thấu. (Các mánh khóe nịnh dân của họ sớm muộn cũng bị quần chúng nhìn thấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mị (động từ): Dỗ dành, phỉnh nịnh, làm cho mê hoặc.

    • Lời nói ngọt ngào ấy chỉ nhằm mị người nghe. (Lời nói ngọt ngào ấy chỉ nhằm phỉnh nịnh người nghe.)
  • Nịnh dân (cụm từ đồng nghĩa): Có nghĩa tương tự "mị dân", dùng để chỉ hành vi nịnh bợ nhân dân.

  • Xu nịnh (động từ): Nịnh hót, bợ đỡ một cách hèn hạ.
Từ đồng nghĩa
  • Dân túy (thường dùng trong bối cảnh chính trị học): điểm tương đồng về việc lấy lòng quần chúng, nhưng "dân túy" có thể mang nghĩa rộng hơn đôi khi trung tính hơn, trong khi "mị dân" luôn mang sắc thái tiêu cực, giả tạo.
  • Nịnh bợ: Chung chung chỉ hành động tâng bốc, nịnh hót.
  • Đánh vào tâm lý đám đông: Cụm từ mô tả hành vi tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Chân chính: Ngay thẳng, thật thà.
  • Thực chất: Tập trung vào nội dung, giá trị thực sự, không màu mè bề ngoài.
  • dân (theo nghĩa tích cực): Hành động thực sự lợi ích của nhân dân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mật ngọt chết ruồi": Thành ngữ này cảnh báo về những lời nói ngọt ngào, tâng bốc (giống như "mị") thường che giấu mưu đồ xấu.
  • "Đường mật đổ vào tai": Chỉ những lời nịnh hót, xu nịnh dễ nghe nhưng nguy hiểm.
  1. Nịnh dân, theo đuôi dân: Chính sách mị dân.